sạo sục
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi lùng, lục lọi khắp nơi một cách kỹ lưỡng: Hành động tìm kiếm, kiểm tra một cách tỉ mỉ và thường xuyên ở nhiều nơi, nhiều ngóc ngách để tìm thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cảnh sát đã sạo sục khắp khu rừng để tìm dấu vết của kẻ trốn chạy.
- Tôi sạo sục mọi ngăn kéo mà vẫn không thấy chìa khóa đâu.
- Như trong định nghĩa tham khảo: "Sạo sục mãi mà chưa tìm ra tang vật."
Các cách sử dụng nâng cao
- "sạo sục" thường mang sắc thái tìm kiếm một cách ráo riết, không bỏ sót nơi nào. Hành động này có thể ám chỉ sự tìm kiếm của những người có thẩm quyền (như cảnh sát) hoặc sự tìm kiếm cá nhân một cách sốt sắng.
- Đội kiểm tra thuế đang sạo sục các hồ sơ tài chính của công ty.
Biến thể và từ gần giống
- Sục sạo: Đây là một biến thể trật tự từ của "sạo sục", có nghĩa tương tự và có thể dùng thay thế trong hầu hết ngữ cảnh. (Như được ghi nhận trong các từ điển tham khảo).
- Lùng sục: Cụm từ ghép, nhấn mạnh hơn vào việc đi khắp nơi để tìm kiếm.
- Lục lọi: Hành động tìm kiếm bằng cách đảo, bới, mở mọi thứ ra.
Từ đồng nghĩa
- Lùng: Đi tìm khắp nơi.
- Lục lạo: Tìm kiếm kỹ càng, thường bằng tay, trong một không gian cụ thể.
- Soi xét: Xem xét, kiểm tra rất kỹ lưỡng (thường dùng cho giấy tờ, chi tiết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- Đi lùng, lục lọi khắp nơi: Sạo sục mãi mà chưa tìm ra tang vật.